叙事

叙事
shì
tự sự

kể chuyện; tự sự; tường thuật

2 nghĩa#43040
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kể chuyện; tự sự; tường thuật

    • Anh ấy thích kể chuyện.

  2. động từ

    nhóm câu; đoạn văn (tập hợp các câu liên kết với nhau)

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.