手法
手法
thủ pháp
thủ pháp; kỹ thuật; thủ đoạn
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#6751
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thủ pháp; kỹ thuật; thủ đoạn
中做事或表演的方式和技巧zuòshì huò biǎoyǎn de fāngshì hé jìqiǎo
- 。
Thủ pháp của anh ấy rất đặc biệt.
- 貳名danh từ
thủ pháp; kỹ xảo; thủ đoạn; cách thức
中做某事的方式和技巧zuò mǒushì de fāngshì hé jìqiǎo
- ?
Anh ấy dùng thủ đoạn gì?
- 參名danh từ
kỹ năng; tài nghệ
中做事情的方式和技巧zuòshìqing de fāngshì hé jìqiǎo
Đang tải…
手法
Phồn thể手
thủ pháp
thủ pháp; kỹ thuật; thủ đoạn
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#6751
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thủ pháp; kỹ thuật; thủ đoạn
中做事或表演的方式和技巧zuòshì huò biǎoyǎn de fāngshì hé jìqiǎo
- 。
Thủ pháp của anh ấy rất đặc biệt.
- 貳名danh từ
thủ pháp; kỹ xảo; thủ đoạn; cách thức
中做某事的方式和技巧zuò mǒushì de fāngshì hé jìqiǎo
- ?
Anh ấy dùng thủ đoạn gì?
- 參名danh từ
kỹ năng; tài nghệ
中做事情的方式和技巧zuòshìqing de fāngshì hé jìqiǎo
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.