Tới nội dung chính

诗

诗
shī
thi
⾔bộ ngôn · 8 nét

thơ; bài thơ

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#3841Lượng từ 首
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thơ; bài thơ

    中用精炼的语言表达思想和感情的文学作品yòng jīngliàn de yǔyán biǎodá sīxiǎng hé gǎnqíng de wénxué zuòpǐn

    • 。

      Tôi thích đọc thơ.

  2. 貳名danh từ

    thơ; thơ ca; bài thơ

    中用有节奏和韵脚的语言表达感情和思想的文学作品yòng yǒu jiēzòu hé yùnjiǎo de yǔyán biǎodá gǎnqíng hé sīxiǎng de wénxué zuòpǐn

    • 。

      Anh ấy thích đọc thơ.

  3. 參名danh từ

    thơ; thơ ca

    中用优美的语言表达思想和感情的文学作品yòng yōuměi de yǔyán biǎodá sīxiǎng hé gǎnqíng de wénxué zuòpǐn

诗
shī
thi
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu