结构

结构
jiégòu
kết cấu

kết cấu; cấu trúc; cấu tạo

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#6523Lượng từ 个 / 座
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kết cấu; cấu trúc; cấu tạo

    事物各部分的组织方式和相互关系shìwù gè bùfen de zǔzhī fāngshì hé xiānghù guānxi

    • Cấu trúc của câu này rất phức tạp.

  2. danh từ

    bố cục; bố trí; cách sắp xếp

    事物的组成部分和排列方式shìwù de zǔchéng bùfen hé pāiliè fāngshi

  3. danh từ

    cấu trúc; kết cấu

    事物的组成方式和各部分的排列关系shìwù de zǔchéng fāngshì hé gè bùfen de pái liè guānxi

  4. danh từ

    kiến tạo; xây dựng (cấu trúc)

    事物各部分的组合方式和相互关系shìwù gè bùfen de zǔhé fāngshì hé xiānghù guānxi

    • Cấu trúc của tòa nhà này rất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.