Tới nội dung chính

变更

变更
biàngēng
biến canh

thay đổi; biến đổi; biến

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#19910
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thay đổi; biến đổi; biến

    • 。

      Chúng tôi đã thay đổi kế hoạch.

  2. 貳动động từ

    thay đổi; sửa đổi; biến đổi

  3. 參动động từ

    thay đổi; sửa đổi; biến đổi

变
biàn
biến
BỘ THỦ⼜
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu