日程

日程
chéng
nhật trình

lịch trình; thời gian biểu

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#16098Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch trình; thời gian biểu

    • Lịch trình của tôi rất bận.

  2. danh từ

    lịch trình chuyến đi; bảng hành trình

    • Lịch trình hôm nay là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.