发展研究中心

发展研究中心
zhǎnYánjiūZhōngxīn
phát triển nghiên cứu trung tâm

trung tâm dữ liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tâm dữ liệu

    • Trung tâm Nghiên cứu Phát triển là một tổ chức tư vấn quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.