去氧麻黄碱

去氧麻黄碱
yǎnghuángjiǎn
khứ dưỡng ma hoàng kiềm

ma túy đá; methamphetamine

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ma túy đá; methamphetamine

    • Methamphetamine là một loại ma túy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.