厌酷球孢子菌

厌酷球孢子菌
yànqiúbāojūn
yếm khốc cầu bào tử khuẩn

Coccidioides immitis

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Coccidioides immitis

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.