印刷电路板

印刷电路板
yìnshuādiànbǎn
ấn xoát điện lộ bản

bảng mạch in; bo mạch in (PCB)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng mạch in; bo mạch in (PCB)

    • Bảng mạch in là một phần quan trọng của sản phẩm điện tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))HỘI Ý
  • tiết(người quỳ gối)HỘI Ý

Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.