- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống dẫn đường vệ tinh
hệ thống dẫn đường vệ tinh
Hệ thống định vị vệ tinh rất quan trọng trong cuộc sống của chúng ta.
dẫn đường bằng vệ tinh; định vị GPS
Hệ thống định vị vệ tinh rất hữu ích.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống dẫn đường vệ tinh
hệ thống dẫn đường vệ tinh
Hệ thống định vị vệ tinh rất quan trọng trong cuộc sống của chúng ta.
dẫn đường bằng vệ tinh; định vị GPS
Hệ thống định vị vệ tinh rất hữu ích.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.