Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡斯蒂利亚·莱昂
卡斯蒂利亚·莱昂
Castilla y León, tỉnh miền bắc Tây Ban Nha
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Castilla y León, tỉnh miền bắc Tây Ban Nha
- ·。
Castilla-Leon là một tỉnh của Tây Ban Nha.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡斯蒂利亚·莱昂
Phồn thể卡斯蒂利亞·萊昂
Castilla y León, tỉnh miền bắc Tây Ban Nha
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Castilla y León, tỉnh miền bắc Tây Ban Nha
- ·。
Castilla-Leon là một tỉnh của Tây Ban Nha.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.