Tới nội dung chính

卝

卝
kuàng
khoáng
⼘bộ bốc · 4 nét

(văn) biến thể cổ của chữ "khoáng" (quặng mỏ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) biến thể cổ của chữ "khoáng" (quặng mỏ)

卝
guàn
khoáng
BỘ THỦ⼘
4 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu