Tới nội dung chính

卞

卞
biàn
biện
⼘bộ bốc · 4 nét

vội vã; bận rộn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vội vã; bận rộn

    • 。

      Anh ấy đi rất vội vàng.

  2. 貳名danh từ

    họ Biện

卞
biàn
biện
BỘ THỦ⼘
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu