卡拉马佐夫兄弟

卡拉马佐夫兄弟
zuǒXiōng
ca lạp mã tá phu huynh đệ

Anh Em Nhà Karamazov (tiểu thuyết của Dostoevsky)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Anh Em Nhà Karamazov (tiểu thuyết của Dostoevsky)

    • Bạn đã đọc “Anh em nhà Karamazov” chưa?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.