华北事变

华北事变
HuáběiShìbiàn
hoa bắc sự biến

Sự biến Hoa Bắc (1935, Nhật Bản mưu lập chính quyền bù nhìn ở miền bắc Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sự biến Hoa Bắc (1935, Nhật Bản mưu lập chính quyền bù nhìn ở miền bắc Trung Quốc)

    • Sự biến Hoa Bắc là sự kiện Nhật Bản xâm lược Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.