半路出家

半路出家
bànchūjiā
bán lộ xuất gia

xuất gia giữa đường (chuyển nghề hoặc học nghề muộn) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xuất gia giữa đường (chuyển nghề hoặc học nghề muộn) [thành ngữ]

    • Anh ấy bỏ ngang nghề cũ để làm đầu bếp.

  2. động từ

    người đến nghề muộn; chuyển sang nghề mới giữa đường [thành ngữ]

    • Anh ấy đổi nghề, bây giờ là một bác sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.