Tới nội dung chính

勇于

勇于
yǒngyú
dũng vu

dám; dũng cảm (làm gì đó)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#28258
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dám; dũng cảm (làm gì đó)

    • 。

      Anh ấy dũng cảm nhận lỗi.

  2. 貳动động từ

    dám; dũng cảm (làm gì)

勇
yǒng
dũng
BỘ THỦ⼒
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu