勇于

勇于
yǒng
dũng vu

dám; dũng cảm (làm gì đó)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#28258
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dám; dũng cảm (làm gì đó)

    • Anh ấy dũng cảm nhận lỗi.

  2. động từ

    dám; dũng cảm (làm gì)

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.