- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))HỘI Ý
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
dám; dũng cảm (làm gì đó)
dám; dũng cảm (làm gì đó)
Anh ấy dũng cảm nhận lỗi.
dám; dũng cảm (làm gì)
dám; dũng cảm (làm gì đó)
dám; dũng cảm (làm gì đó)
Anh ấy dũng cảm nhận lỗi.
dám; dũng cảm (làm gì)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.