势不可挡

势不可挡
shìdǎng
thế bất khả đảng

thế không thể cản nổi; khí thế không gì ngăn được [thành ngữ]

1 nghĩa#43725
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thế không thể cản nổi; khí thế không gì ngăn được [thành ngữ](kế thừa)

    • Sức mạnh này không thể ngăn cản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.