势不可当

势不可当
shìdāng
thế bất khả đương

thế không thể cản nổi; khí thế không gì ngăn được [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thế không thể cản nổi; khí thế không gì ngăn được [thành ngữ]

    • Sức mạnh này không thể ngăn cản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.