助学贷款

助学贷款
zhùxuédàikuǎn
trợ học thải khoản

khoản vay học tập; vay tiền đi học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoản vay học tập; vay tiền đi học

    • Tôi đã đăng ký vay vốn sinh viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.