Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
/
动态链接库
动态链接库
động thái liên tiếp khố
thư viện liên kết động (DLL)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thư viện liên kết động (DLL)
- 。
Thư viện liên kết động là một loại tệp thực thi.
- 貳名danh từ
thư viện dùng chung (tin học)
- 。
Phần mềm này cần thư viện liên kết động.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
动态链接库
Phồn thể動態鏈接庫
động thái liên tiếp khố
thư viện liên kết động (DLL)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thư viện liên kết động (DLL)
- 。
Thư viện liên kết động là một loại tệp thực thi.
- 貳名danh từ
thư viện dùng chung (tin học)
- 。
Phần mềm này cần thư viện liên kết động.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng