加里肋亚海

加里肋亚海
JiālèiHǎi
gia lý lặc á hải

Biển Hồ Galilê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Biển Hồ Galilê

    • Biển Galilee ở Israel.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.