加里宁格勒州

加里宁格勒州
Jiāníngzhōu
gia lý ninh cách lặc châu

tỉnh Kaliningrad

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỉnh Kaliningrad

    • Kaliningrad Oblast là một tỉnh của Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.