Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
/
加拿大皇家
加拿大皇家
gia nã đại hoàng gia
Hoàng gia Canada
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hoàng gia Canada
- 。
Hải quân Hoàng gia Canada.
- 貳名danh từ
Hoàng gia Canada (tiền tố cho tàu Hải quân Canada)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 家gia(gia đình, nhà)HÌNH THANH
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
加拿大皇家
Phồn thể加
gia nã đại hoàng gia
Hoàng gia Canada
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hoàng gia Canada
- 。
Hải quân Hoàng gia Canada.
- 貳名danh từ
Hoàng gia Canada (tiền tố cho tàu Hải quân Canada)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 家gia(gia đình, nhà)HÌNH THANH
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng