加拿大皇家

加拿大皇家
JiāHuángjiā
gia nã đại hoàng gia

Hoàng gia Canada

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Hoàng gia Canada

    • Hải quân Hoàng gia Canada.

  2. danh từ

    Hoàng gia Canada (tiền tố cho tàu Hải quân Canada)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.