加拉巴哥斯

加拉巴哥斯
Jiā
gia lạp ba ca tư

Quần đảo Galápagos

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quần đảo Galápagos

    • Quần đảo Galapagos là một tỉnh của Ecuador.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.