Tới nội dung chính

加工

加工
jiāgōng
gia công

gia công; chế biến

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#17305
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gia công; chế biến

    • 。

      Nhà máy này chế biến thực phẩm.

  2. 貳动động từ

    gia công; chế biến

    • 。

      Nhà máy này gia công thực phẩm.

  3. 參动động từ

    gia công; chế biến; xử lý

    • 。

      Nhà máy này gia công rất nhiều sản phẩm.

加
jiā
gia
BỘ THỦ⼒
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu