/
木材
木材
mộc tài
gỗ; gỗ nguyên liệu
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11923
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gỗ; gỗ nguyên liệu
中用来做建筑或家具的树木yònglái zuò jiànzhù huò jiājù de shùmù
- 。
Loại gỗ này rất cứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
木材
Phồn thể木
mộc tài
gỗ; gỗ nguyên liệu
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11923
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gỗ; gỗ nguyên liệu
中用来做建筑或家具的树木yònglái zuò jiànzhù huò jiājù de shùmù
- 。
Loại gỗ này rất cứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)