木材

木材
cái
mộc tài

gỗ; gỗ nguyên liệu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11923
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gỗ; gỗ nguyên liệu

    用来做建筑或家具的树木yònglái zuò jiànzhù huò jiājù de shùmù

    • Loại gỗ này rất cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.