食品

食品
shípǐn
thực phẩm

thực phẩm; đồ ăn

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#4616
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực phẩm; đồ ăn

    可以吃的东西kěyǐ chī de dōngxi

    • Những thực phẩm này rất tươi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.