- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
thực phẩm; đồ ăn
thực phẩm; đồ ăn
中可以吃的东西kěyǐ chī de dōngxi
Những thực phẩm này rất tươi.
thực phẩm; đồ ăn
thực phẩm; đồ ăn
中可以吃的东西kěyǐ chī de dōngxi
Những thực phẩm này rất tươi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.