原料

原料
yuánliào
nguyên liệu

nguyên liệu; vật liệu thô

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#14693
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên liệu; vật liệu thô

    制造产品的基本物质zhìzào chǎnpǐn de jīběn wùzhì

    • Những nguyên liệu này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.