加密

加密
jiā
gia mật

mã hóa; mã hóa dữ liệu

3 nghĩa#9274
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mã hóa; mã hóa dữ liệu

    用密码或特殊代码保护信息,使他人无法读懂yòng mìmǎ huò tèshū dàimǎ bǎohù xìnxī, shǐ tārén wúfǎ dúdǒng

    • Vui lòng mã hóa tệp này.

  2. động từ

    mã hóa; bảo vệ bằng mật khẩu

    用密码或秘密方法保护信息yòng mìmǎ huò mìmì fāngfǎ bǎohù xìnxī

    • Vui lòng mã hóa tệp của bạn.

  3. động từ

    mã hóa; mã hóa dữ liệu; (kỹ thuật) gia mật

    用秘密方法保护信息不被他人知道yòng mìmì fāngfǎ bǎohù xìnxī búbèi tārén zhīdào

    • Tệp này cần được mã hóa.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.