加利福尼亚州

加利福尼亚州
Jiāzhōu
gia lợi phúc ni á châu

California

1 nghĩa#21669
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    California

    • Bang California nằm ở miền Tây nước Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.