体力

体力
thể lực

thể lực; sức lực cơ thể

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#9890
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thể lực; sức lực cơ thể

    身体的力量;做事情所需的能量shēntǐ de lìliàng;zuòshìqing suǒ xūyào de néngliàng

    • Thể lực của anh ấy rất tốt.

  2. danh từ

    thể lực; sức lực thể chất

    身体的力量,能做重活的能力shēntǐ de lìliàng, néng zuò zhònghuó de néngnyì

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.