力气

力气
qi
lực khí

sức lực; sức mạnh

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5666
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức lực; sức mạnh

    身体能够做出的力量shēntǐ néng gòu zuòchū de lìliàng

    • Anh ấy rất khoẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.