体系

体系
thể hệ

hệ thống; thể chế

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10714Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống; thể chế

    互相联系、互相配合的制度或组织的总体hùxiāng liánxì、hùxiāng pèihé de zhìdù huò zǔzhī de zǒngtǐ

    • Hệ thống này rất phức tạp.

  2. danh từ

    thiết bị; trang bị; hệ thống

    相互联系的组织、制度或理论的整体xiānghù liánxì de zǔzhī、zhìdù huò lǐlùn de zhěngtǐ

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.