Tới nội dung chính

体制

体制
tǐzhì
thể chế

thể chế; cơ chế; chế độ tổ chức

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14867
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thể chế; cơ chế; chế độ tổ chức

    中一个国家或组织的制度和结构yī gè guójiā huò zǔzhī de zhìdù hé jiégòu

    • 。

      Thể chế này rất phức tạp.

  2. 貳名danh từ

    thiết bị; trang bị; hệ thống

    中一个组织或社会的结构和规则的总体yī gè zǔzhī huò shèhuì de jiégòu hé guīzé de zǒngtǐ

    • 。

      Hệ thống này có vấn đề.

体
tī
thể
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu