创业
创业
sáng nghiệp
khởi nghiệp; lập nghiệp
HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#22676
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khởi nghiệp; lập nghiệp
- 。
Anh ấy muốn khởi nghiệp.
- 貳名danh từ
khởi nghiệp; lập nghiệp
- 。
Anh ấy muốn bắt đầu khởi nghiệp.
Đang tải…
创业
Phồn thể創業
sáng nghiệp
khởi nghiệp; lập nghiệp
HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#22676
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khởi nghiệp; lập nghiệp
- 。
Anh ấy muốn khởi nghiệp.
- 貳名danh từ
khởi nghiệp; lập nghiệp
- 。
Anh ấy muốn bắt đầu khởi nghiệp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.