划船

划船
huáchuán
hoa thuyền

chèo thuyền

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#15590
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chèo thuyền

    • Chúng ta đi chèo thuyền đi!

  2. động từ

    chèo thuyền; đi thuyền

  3. danh từ

    chèo thuyền; đi thuyền

    • Anh ấy có một chiếc thuyền nhỏ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.