刑事法院

刑事法院
xíngshìyuàn
hình sự pháp viện

tòa án hình sự

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tòa án hình sự

    • Anh ta bị đưa đến tòa án hình sự.

  2. danh từ

    tòa án hình sự

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.