出生
出生
xuất sinh
ra đời; chào đời; (văn) hạ thế
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1405
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ra đời; chào đời; (văn) hạ thế
中人从母体产出来开始生活rén cóng mǔtǐ chǎnchū lái kāishǐ shēnghuó
- 。
Tôi sinh ra ở Trung Quốc.
Đang tải…
出生
Phồn thể出
xuất sinh
ra đời; chào đời; (văn) hạ thế
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1405
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ra đời; chào đời; (văn) hạ thế
中人从母体产出来开始生活rén cóng mǔtǐ chǎnchū lái kāishǐ shēnghuó
- 。
Tôi sinh ra ở Trung Quốc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.