日期
日期
nhật kỳ
ngày tháng; ngày (trong lịch)
HSK 5 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#3910Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngày tháng; ngày (trong lịch)
中某一天的日子,用年、月、日表示mǒu yī tiān de rìzi, yòng nián, yuè, rì biǎoshì
- ?
Ngày hôm nay là ngày mấy?
- 。
Vui lòng điền ngày sinh của bạn vào mẫu đơn.
Đang tải…
日期
Phồn thể日
nhật kỳ
ngày tháng; ngày (trong lịch)
HSK 5 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#3910Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngày tháng; ngày (trong lịch)
中某一天的日子,用年、月、日表示mǒu yī tiān de rìzi, yòng nián, yuè, rì biǎoshì
- ?
Ngày hôm nay là ngày mấy?
- 。
Vui lòng điền ngày sinh của bạn vào mẫu đơn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung