年份

年份
niánfèn
niên phần

năm cụ thể; năm (sản xuất/phát hành)

1 nghĩa#20489
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm cụ thể; năm (sản xuất/phát hành)

    • Đây là rượu của năm nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.