减毒活疫苗

减毒活疫苗
jiǎnhuómiáo
giảm độc hoạt dịch miêu

vắc-xin sống giảm độc lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vắc-xin sống giảm độc lực

    • Vắc-xin sống giảm độc là một loại vắc-xin phòng bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.