减压程序

减压程序
jiǎnchéng
giảm áp trình tự

quy trình giảm áp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quy trình giảm áp

    • Chương trình giảm áp này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.