/
速
速
tốc
⾡bộ sước · 10 néttốc độ; vận tốc; nhanh
4 nghĩa#35362
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tốc độ; vận tốc; nhanh
- 。
Xin bạn hãy tăng tốc độ.
- 貳形tính từ
nhanh; mau lẹ
- 參形tính từ
nhanh chóng; mau lẹ
- 肆形tính từ
nhanh; tốc độ; mau
- ,!
Xin bạn nhanh lên, đánh nhanh thắng nhanh!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
速
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tốc độ; vận tốc; nhanh
- 。
Xin bạn hãy tăng tốc độ.
- 貳形tính từ
nhanh; mau lẹ
- 參形tính từ
nhanh chóng; mau lẹ
- 肆形tính từ
nhanh; tốc độ; mau
- ,!
Xin bạn nhanh lên, đánh nhanh thắng nhanh!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi