Tới nội dung chính

速

速
sù
tốc
⾡bộ sước · 10 nét

tốc độ; vận tốc; nhanh

4 nghĩa#35362
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tốc độ; vận tốc; nhanh

    • 。

      Xin bạn hãy tăng tốc độ.

  2. 貳形tính từ

    nhanh; mau lẹ

  3. 參形tính từ

    nhanh chóng; mau lẹ

  4. 肆形tính từ

    nhanh; tốc độ; mau

    • ,!

      Xin bạn nhanh lên, đánh nhanh thắng nhanh!

速
sù
tốc
BỘ THỦ⾡
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu