冷酷
冷酷
lạnh khốc
lạnh lùng; tàn nhẫn; vô tình
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11050
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lạnh lùng; tàn nhẫn; vô tình
中不显示感情、不关心他人的样子bù xiǎnshì gǎnqíng、bù guānxin tārén de yàngzi
- 。
Anh ấy là một người lạnh lùng.
Đang tải…
冷酷
Phồn thể冷
lạnh khốc
lạnh lùng; tàn nhẫn; vô tình
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11050
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lạnh lùng; tàn nhẫn; vô tình
中不显示感情、不关心他人的样子bù xiǎnshì gǎnqíng、bù guānxin tārén de yàngzi
- 。
Anh ấy là một người lạnh lùng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định