Tới nội dung chính

冷酷

冷酷
lěngkù
lạnh khốc

lạnh lùng; tàn nhẫn; vô tình

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11050
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lạnh lùng; tàn nhẫn; vô tình

    中不显示感情、不关心他人的样子bù xiǎnshì gǎnqíng、bù guānxin tārén de yàngzi

    • 。

      Anh ấy là một người lạnh lùng.

冷
lěng
lạnh
BỘ THỦ⼎
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu