Tới nội dung chính

无情

无情
wúqíng
vô tình

bất nhân; tàn nhẫn; vô tình

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#6755
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bất nhân; tàn nhẫn; vô tình

    中没有感情;很冷酷、残忍méiyǒu gǎnqíng; hěn lěngkù、cánrěn

    • 。

      Anh ấy là một người vô tình.

  2. 貳形tính từ

    nghiêm khắc; khắc nghiệt; tàn nhẫn

    中没有感情;残忍、冷酷méiyǒu gǎnqíng; cánrěn、lěngkù

  3. 參形tính từ

    nghiêm khắc; khắc nghiệt

    中没有感情;冷酷;残忍méiyǒu gǎnqíng;lěngkù;cánrěn

  4. 肆形tính từ

    hung hiểm; nguy hiểm; hiểm ác

    中没有仁慈、不顾别人感受的;冷酷残忍的méiyǒu réncí、búgù biérén gǎnshòu de;lěngkù cánrěn de

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu