冷热度数

冷热度数
lěngshù
lạnh nhiệt độ số

nhiệt độ cơ thể (đặc biệt của bệnh nhân)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiệt độ cơ thể (đặc biệt của bệnh nhân)

    • Xin hãy đo nhiệt độ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đá, lạnh)BỘ
  • lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)HÌNH THANH

Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.