况且
hơn nữa; vả lại; (văn) hãy; tạm thời
NGHĨA
- 壹连liên từ
hơn nữa; vả lại; (văn) hãy; tạm thời
中而且;再加上;更何况érqiě;zàijiāshang;gèng héhuàkuàng
- ,。
Hơn nữa, anh ấy cũng không muốn đi.
- 貳连liên từ
huống chi; hà huống; huống hồ
中而且、并且;用来增加更强的理由érqiě、bìngqiě; yònglái zēngjiā gèng qiángde lǐyóu
- 參连liên từ
ngoài ra; bên cạnh đó
中而且;再者;表示另外还有的理由或事实érqiě;zàizhě;biǎoshì lìngwài háishi yǒu de lǐyóu huò shìshí
- 肆连liên từ
hơn nữa; mà còn; và
中而且;更加;表示进一步的理由或事实érqiě; gèngjiā; biǎoshì jìnyībù de lǐyóu huò shìshí
hơn nữa; vả lại; (văn) hãy; tạm thời
NGHĨA
- 壹连liên từ
hơn nữa; vả lại; (văn) hãy; tạm thời
中而且;再加上;更何况érqiě;zàijiāshang;gèng héhuàkuàng
- ,。
Hơn nữa, anh ấy cũng không muốn đi.
- 貳连liên từ
huống chi; hà huống; huống hồ
中而且、并且;用来增加更强的理由érqiě、bìngqiě; yònglái zēngjiā gèng qiángde lǐyóu
- 參连liên từ
ngoài ra; bên cạnh đó
中而且;再者;表示另外还有的理由或事实érqiě;zàizhě;biǎoshì lìngwài háishi yǒu de lǐyóu huò shìshí
- 肆连liên từ
hơn nữa; mà còn; và
中而且;更加;表示进一步的理由或事实érqiě; gèngjiā; biǎoshì jìnyībù de lǐyóu huò shìshí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định