军事行动

军事行动
jūnshìxíngdòng
quân sự hành động

chiến dịch quân sự; hành động quân sự

1 nghĩa#28485
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến dịch quân sự; hành động quân sự

    • Đây là một cuộc hành động quân sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.